Phép dịch "khai" thành Tiếng Trung
開 là bản dịch của "khai" thành Tiếng Trung.
khai
adjective
verb
-
開
Nếu tôi đưa hắn cho cậu Cậu có thể bắt hắn khai ra chứ?
如果 我 抓 他 回來 你 能 讓 他 開口 嗎 ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khai " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "khai" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
脫離 · 脱离 · 退出
-
开远市
-
公開金鑰基礎建設
-
內容部署 · 内容部署
-
博雅教育 · 通識教育
-
填海
-
地球化
-
税声明
Thêm ví dụ
Thêm