Phép dịch "khai" thành Tiếng Trung

là bản dịch của "khai" thành Tiếng Trung.

khai adjective verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • Nếu tôi đưa hắn cho cậu Cậu có thể bắt hắn khai ra chứ?

    如果 我 抓 他 回來 你 能 讓 他 口 嗎 ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khai " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khai" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "khai" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch