Phép dịch "inox" thành Tiếng Trung

不锈钢 là bản dịch của "inox" thành Tiếng Trung.

inox
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 不锈钢

    inox 304

    304不锈钢:

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inox " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inox" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch