Phép dịch "hoa" thành Tiếng Trung
花朵, 花儿, 花卉 là các bản dịch hàng đầu của "hoa" thành Tiếng Trung.
hoa
noun
ngữ pháp
-
花朵
nounCảnh tượng trông như một cánh đồng hoa thật đẹp.
球场内顿时手帕舞动,宛如原野上万千鲜艳的花朵。
-
花儿
nounVà hoa thực sự là một vấn đề rắc rối.
而花儿是个麻烦事。
-
花卉
nounVà hoa và cây cỏ là tương tự nhau, được mở rộng,
花卉和植物是同样的东西,在发展延伸。
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 花
- 花兒
- 花椰菜
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoa " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hoa
proper
-
中
Thật hay vì thông tin đó, giờ tôi là người Hoa lai rồi mà,
告訴 你 我 已經 是 半個 中國人 了
-
华
Tiểu Đoàn Mặc Môn được tập kết vào quân đội Hoa Kỳ ở Iowa.
摩尔门兵团在爱阿华被征召为美国服役。
-
汉
Từ " báo thù " trong tiếng Hoa là gì?
漢語 " 報 復 " 怎麼 說 ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 漢
- 華
- 中华
- 中国
- 中國
- 中華
- 花
Hình ảnh có "hoa"
Các cụm từ tương tự như "hoa" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
梅花桩
-
萬花筒
-
中国城 · 中國城 · 华埠 · 唐人街 · 牛車水 · 牛车水 · 華埠
-
花被
-
豹
Thêm ví dụ
Thêm