Phép dịch "hay" thành Tiếng Trung
好, 或, 或者 là các bản dịch hàng đầu của "hay" thành Tiếng Trung.
hay
conjunction
verb
adjective
ngữ pháp
-
好
adjectiveBài văn này rất hay.
这篇文章很好。
-
或
Trước hay sau khi đánh nhau với thằng cha đấy?
跟 獨臂 人 打斗 之前 或 之后?
-
或者
conjunction noun adverbTôi không quan tâm đến nó. Tôi không quan tâm tiền tài hay giải thưởng hay gì.
那时我已经不在意这个了。我不关心钱、奖励或者其他别的。
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 好的
- 常常
- 往往
- 时常
- 時常
- 經常
- 经常
- 良
- 还是
- 還是
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hay " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hay" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
奧斯卡最佳動畫片獎
-
或 · 或者 · 还是 · 還是
-
奥斯卡最佳影片奖
-
大于等于号 · 大於等於符號
-
別名 · 别名
-
小於或等於符號
-
有帮助 · 有幫助
-
个爱哭鬼 · 個愛哭鬼 · 愛哭的人 · 爱哭的人
Thêm ví dụ
Thêm