Phép dịch "gian" thành Tiếng Trung
奸, 間 là các bản dịch hàng đầu của "gian" thành Tiếng Trung.
gian
noun
-
奸
adjectiveCuối cùng, kẻ đối xử gian dối tàn hại với dân Đức Chúa Trời đã đổ rồi!
这个欺压上帝子民的奸恶国家终于陷落了!
-
間
nounTôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.
如果我們有多點時間就好了。
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gian " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gian" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
载体
-
哈勃空间望远镜
-
航天
-
会议工作区网站 · 會議工作區網站
-
工作區網站
-
次軌道太空飛行
-
打发时间 · 打發時間
Thêm ví dụ
Thêm