Phép dịch "gian" thành Tiếng Trung

奸, 間 là các bản dịch hàng đầu của "gian" thành Tiếng Trung.

gian noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • adjective

    Cuối cùng, kẻ đối xử gian dối tàn hại với dân Đức Chúa Trời đã đổ rồi!

    这个欺压上帝子民的恶国家终于陷落了!

  • noun

    Tôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.

    如果我們有多點時就好了。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gian " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gian" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "gian" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch