Phép dịch "em trai" thành Tiếng Trung

弟弟, 兄弟, 哥哥 là các bản dịch hàng đầu của "em trai" thành Tiếng Trung.

em trai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 弟弟

    noun

    Nó là em trai tôi.

    他是我弟弟

  • 兄弟

    noun

    Em trai tôi đặt tên cho con mèo của nó là Huazi.

    我的兄弟把他的貓取名為"花子"。

  • 哥哥

    noun proper

    Anh hai muốn biết tên cái thằng đã giết em trai anh ấy.

    他 想 知道 杀死 他 哥哥 的 人 的 名字

  • noun

    Thật may cho tôi và em trai tôi là kết thúc có hậu.

    我 跟 我 很 好運 , 故事 有美滿 的 結局

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em trai " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "em trai" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "em trai" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch