Phép dịch "em" thành Tiếng Trung
姐妹, 弟弟, 兄弟 là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Trung.
em
adjective
pronoun
noun
-
姐妹
nounCác chị, vợ của chồng em, có tin muốn báo.
Ethel 你 的 姐妹 们 有事 要 告诉 你
-
弟弟
nounTrong một chuyến đi, tàu em đến một cảng ở Argentina.
有一次船停泊在阿根廷的一个港口,有个海外传道员上船传道,弟弟向他拿了一些杂志。
-
兄弟
Có phải anh em Castigliane tới bằng chiếc limo đó không?
卡氏 兄弟 上 了 那辆 轿车 没有?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 哥哥
- 你
- 你好
- 喂
- 妹妹
- 姐姐
- 媭
- 嬃
- 尔
- 汝
- 爾
- 祢
- 你们好
- 你們好
- 哈啰
- 哈囉
- 嗨
- 好
- 姊妹
- 幸会
- 您好
- 我
- 謝謝
- 谢谢 多谢
- 阿兄
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
嬰兒床
-
我喜欢你 · 我喜歡你
-
蘋果quả táo
-
儿童
-
我愛你 · 我爱你
-
兄弟姊妹
Thêm ví dụ
Thêm