Phép dịch "e-mail" thành Tiếng Trung

电子邮件, 電子郵件 là các bản dịch hàng đầu của "e-mail" thành Tiếng Trung.

e-mail
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 电子邮件

    Cha ngồi trong phòng khách vừa viết e-mail vừa nói chuyện với tôi.

    我们坐在客厅里说话的时候,他总是拿着手机写电子邮件

  • 電子郵件

    noun

    Trong sáu tiếng, Seth đã nhận được hơn 3000 e-mail.

    塞斯 六小時 內收 了 三千 封電子 郵件

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " e-mail " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "e-mail" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "e-mail" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch