Phép dịch "dao" thành Tiếng Trung
刀, 刀子, 小刀 là các bản dịch hàng đầu của "dao" thành Tiếng Trung.
dao
noun
-
刀
nounThánh thần ơi, định dùng dao tấn công tôi này!
哦 , 太扯 了 , 這 傢 伙 竟然 用 一把 刀 攻擊 我 !
-
刀子
nounMichael, mẹ muốn con bỏ con dao xuống ngay.
Michael , 立刻 扔掉 那 把 刀子
-
小刀
nounHọ lấy dây nịt, dao nhíp và đồng hồ của tôi.
我 的 皮带 、 小刀 和 手表 都 被 拿走
-
餐刀
nounTôi cũng sẽ ổn nếu được phép dùng dao khi cần đấy.
如果 必須 用 一把 餐刀 解決 , 其實 我 也 可以.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dao " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dao
proper
-
小刀
nounDao bỏ túi là những thứ ra đời từ sự tri thức văn hóa của chúng ta
小刀是一种游离于我们文化意识之外的东西,
Hình ảnh có "dao"
Các cụm từ tương tự như "dao" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
刮胡刀 · 刮鬍刀 · 剃刀
-
簡諧運動
-
瑤族
-
利器
-
諧振子
-
刮胡刀 · 刮鬍刀 · 剃刀
-
示波器
-
刺 · 刺伤 · 刺傷
Thêm ví dụ
Thêm