Phép dịch "da" thành Tiếng Trung
皮, 皮肤, 皮膚 là các bản dịch hàng đầu của "da" thành Tiếng Trung.
da
noun
-
皮
Da đầu tôi rất ngứa
我的頭皮非常癢。
-
皮肤
Không, tôi là đứa duy nhất có tý màu sắc trên da.
不,我是唯一的一个有一丁点 白色以外皮肤的孩子。
-
皮膚
nounAnh không để ý làn da của chúng tôi sao?
你 沒 有 注意 到 我們 的 皮膚 嗎?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 脸色
- 肌肤
- 肌膚
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " da " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Da
-
皮膚
nounAnh không để ý làn da của chúng tôi sao?
你 沒 有 注意 到 我們 的 皮膚 嗎?
Hình ảnh có "da"
Các cụm từ tương tự như "da" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
水泡
-
棘皮动物门
-
湿疹 · 皮炎
-
鄭多彬
-
白人 · 白种人 · 白種人
-
面膜
-
耶路撒冷 · 耶路撒冷Yēlùsālěng)
-
雞皮疙瘩
Thêm ví dụ
Thêm