Phép dịch "da" thành Tiếng Trung

皮, 皮肤, 皮膚 là các bản dịch hàng đầu của "da" thành Tiếng Trung.

da noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • Da đầu tôi rất ngứa

    我的頭非常癢。

  • 皮肤

    Không, tôi là đứa duy nhất có tý màu sắc trên da.

    不,我是唯一的一个有一丁点 白色以外皮肤的孩子。

  • 皮膚

    noun

    Anh không để ý làn da của chúng tôi sao?

    你 沒 有 注意 到 我們 的 皮膚 嗎?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 脸色
    • 肌肤
    • 肌膚
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " da " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Da
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 皮膚

    noun

    Anh không để ý làn da của chúng tôi sao?

    你 沒 有 注意 到 我們 的 皮膚 嗎?

Hình ảnh có "da"

Các cụm từ tương tự như "da" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "da" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch