Phép dịch "cricket" thành Tiếng Trung

板球, 板球 là các bản dịch hàng đầu của "cricket" thành Tiếng Trung.

cricket
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 板球

    noun

    Trong một năm, tôi say mê chơi môn cricket, môn thể thao tương tự bóng chày.

    接着的一年,我迷上了另一个玩意,就是打板球

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cricket " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cricket
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 板球

    noun

    Trong một năm, tôi say mê chơi môn cricket, môn thể thao tương tự bóng chày.

    接着的一年,我迷上了另一个玩意,就是打板球

Thêm

Bản dịch "cricket" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch