Phép dịch "con trai" thành Tiếng Trung
男孩, 儿子, 兒子 là các bản dịch hàng đầu của "con trai" thành Tiếng Trung.
con trai
noun
-
男孩
nounChúng ta nuôi các bé trai như thế nào? Làm con trai có nghĩa là gì?
我们是怎么把男孩抚养大的?作为男孩以为着什么?
-
儿子
nounBây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.
我儿子现在可以数到100。
-
兒子
nounCon trai họ tên là John.
他們兒子的名字是約翰。
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 子
- 少年
- 男孩子
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con trai " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Con trai
-
兒子
nounCon trai họ tên là John.
他們兒子的名字是約翰。
-
男孩
noun年幼雄性人类
“Con trai nghĩ là bề ngoài hay cách ăn mặc phải sao đó thì mới mong lọt vào mắt xanh của con gái.
“男孩认为自己要穿得很帅,看上去很潇洒,才能吸引女孩,这种想法不是绝对正确的。
Các cụm từ tương tự như "con trai" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
偶像族合
-
繼 · 繼子 · 继 · 继子
-
兒子煮雞粥Con trai nấu cháo gà · 煮nấu
Thêm ví dụ
Thêm