Phép dịch "cay" thành Tiếng Trung

là bản dịch của "cay" thành Tiếng Trung.

cay adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • adjective

    Tôi thích món ăn đó, nhưng vì quá cay nên làm cho tôi bị nấc cụt!

    咖喱很好吃,只是太了,我吃了直打嗝!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cay " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cay" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "cay" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch