Phép dịch "có" thành Tiếng Trung

有, 是, 对 là các bản dịch hàng đầu của "có" thành Tiếng Trung.

verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • verb

    Mọi người thường nghĩ rằng chỉ con người mới thể sử dụng ngôn nghĩ.

    以前人們以為只人類才懂得用語言溝通。

  • verb

    用來表達同意或肯定的字

    Mà này phòng này không thiết bị làm lạnh nào cả, mỗi quạt giấy à.

    另外,这间房里面没有冷气设备之类的东西,有的只一把团扇。

  • Tôi xin lỗi cô ấy không ở đây.

    不起,她不在這裡。

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 拥有
    • 擁有
    • 脖子
    • 頸項
    • 颈项
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "có" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "có" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch