Phép dịch "bia" thành Tiếng Trung
啤酒, 麦酒, 碑 là các bản dịch hàng đầu của "bia" thành Tiếng Trung.
bia
noun
-
啤酒
noun酒精饮料
Cậu xuống nhà lấy cho bọn mình hai bia được không?
可不可以 幫 我們 拿 幾罐 啤酒 ?
-
麦酒
nounhoặc 1 loại bia làm từ lúa mỳ và lúa mạch đã rang.
略强的麦酒—小麦和大麦都被烤香了。
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bia " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bia
-
碑
Bia đá vôi khắc hình thần sấm sét Ba-anh, thế kỷ 14 hoặc 13 trước công nguyên
公元前14世纪至前13世纪的石灰石碑,上面刻有闪电之神巴力
Hình ảnh có "bia"
Các cụm từ tương tự như "bia" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
啤酒厂 · 啤酒廠 · 酿酒厂 · 釀酒廠
-
蛇麻草
-
生啤酒
-
啤酒館政變
-
低酒精啤酒
-
姜味汽水 · 姜汁酒 · 薑味汽水 · 薑汁酒
-
啤酒
-
啤酒
Thêm ví dụ
Thêm