Phép dịch "be" thành Tiếng Trung
米色, 米黃, 米黄 là các bản dịch hàng đầu của "be" thành Tiếng Trung.
be
adjective
interjection
verb
noun
-
米色
adjective -
米黃
noun -
米黄
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " be " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Be
-
米色
adjective
Các cụm từ tương tự như "be" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
米色 · 米黃 · 米黄
-
她選擇米色的裙子去參加宴會 Cô ấy chọn váy màu be để đi dự tiệc
-
米色襯衫非常優雅 Chiếc áo sơ mi màu be rất thanh lịch
Thêm ví dụ
Thêm