Phép dịch "ba" thành Tiếng Trung

三, 爸爸, 父 là các bản dịch hàng đầu của "ba" thành Tiếng Trung.

ba adjective noun numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • num.

    Xin lỗi, cho phép tôi chỉ ra ba lỗi trong bài viết trên.

    抱歉,请允许我指出上文中的个错误。

  • 爸爸

    noun

    Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!

    妈,怎么爸爸一批评我,你就敲边鼓!

  • Thuốc này là ba mẹ mua cho tôi.

    這些藥是給我親買的。

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 父亲
    • 父親
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ba " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ba" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "ba" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch