Phép dịch "ba" thành Tiếng Trung
三, 爸爸, 父 là các bản dịch hàng đầu của "ba" thành Tiếng Trung.
ba
adjective
noun
numeral
-
三
num.Xin lỗi, cho phép tôi chỉ ra ba lỗi trong bài viết trên.
抱歉,请允许我指出上文中的三个错误。
-
爸爸
nounMẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!
妈,怎么爸爸一批评我,你就敲边鼓!
-
父
Thuốc này là ba mẹ mua cho tôi.
這些藥是給我父親買的。
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 父亲
- 爹
- 父親
- 爸
- 參
- 巴
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ba " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ba" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
三 · 周二 · 星期二 · 礼拜二 · 禮拜二
-
波兰总统列表
-
五十三
-
思茅松
-
波兰语 · 波蘭語
-
邊車
-
三次
-
微波
Thêm ví dụ
Thêm