Phép dịch "bên" thành Tiếng Trung
边, 邊, 侧面 là các bản dịch hàng đầu của "bên" thành Tiếng Trung.
bên
noun
adposition
ngữ pháp
-
边
nounTôi đang ở bên phe dân chủ.
我在民主這一邊。
-
邊
nounTôi đang ở bên phe dân chủ.
我在民主這一邊。
-
侧面
từ nhà chính và tất cả cửa sổ phía bên kia.
在主屋的方向显得十分雕塑化,所有的开窗都在侧面
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 旁边
- 旁邊
- 侧
- 側
- 旁
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bên " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bên" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
合弓綱
-
下等的
-
右边 · 右邊 · 在右边 · 在右邊
-
瀏覽器外用 · 脱离浏览器
-
資訊看板 · 边栏
-
Windows 資訊看板 · Windows 边栏
-
來世 · 后世 · 後世 · 来世
-
外線轉接碼 · 外线接入编码
Thêm ví dụ
Thêm