Phép dịch "anh" thành Tiếng Trung

哥哥, 弟弟, 你 là các bản dịch hàng đầu của "anh" thành Tiếng Trung.

anh pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 哥哥

    noun proper

    Natasha muốn giới thiệu cha và anh cô bé với dân làng.

    娜塔莎想把她的新哥哥和新爸爸介绍给村里的所有人。

  • 弟弟

    noun

    Có thể là anh em gái chăng?

    聯 繫 誰 呢 , 也 許是 姐姐 和 弟弟 吧 ?

  • masculine

    Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?

    昨天买了一本新出版的越南词典,是吗?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 兄弟
    • 你好
    • 英语
    • 你们好
    • 你們好
    • 哈啰
    • 哈囉
    • 幸会
    • 您好
    • 英格兰
    • 謝謝
    • 谢谢 多谢
    • 阿兄
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anh " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anh adjective proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 英格兰

    Có một người ở Anh mua cho anh ít quần áo.

    有 个人 在 英格兰 , 专门 负责 给 我 买 衣服

  • proper

    Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn.

    她練習語以找更好的工作。

  • 英国

    Không phải, tôi là người Anh.

    不,我是英国人。

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 英國
    • 英格蘭

Hình ảnh có "anh"

Các cụm từ tương tự như "anh" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "anh" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch