Phép dịch "Trung" thành Tiếng Trung

中, 华, 汉 là các bản dịch hàng đầu của "Trung" thành Tiếng Trung.

Trung proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • adjective

    Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa?

    你讀過任何一首國詩詞嗎?

  • adjective

    Jeremy Howard: đó là trong một hội thảo về "máy biết học" ở Trung Quốc.

    杰里米 霍德:这是在一个中国的机器学习会议上

  • adjective

    Thỉnh cầu được học tại trường Trung học Hampton.

    請願 前往 普頓 高中 修課

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 中华
    • 中国
    • 中國
    • 中華
    • 雞蛋
    • 鸡蛋
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trung " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trung noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • adjective

    Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.

    云是天空的水汽团。

Các cụm từ tương tự như "Trung" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "Trung" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch