Phép dịch "Tim" thành Tiếng Trung

心臟, 心, 心脏 là các bản dịch hàng đầu của "Tim" thành Tiếng Trung.

Tim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 心臟

    noun

    Bộ phận cơ thể

    Tim Matthew không chỉ ngừng đập như thế.

    Matthew 的 心臟 不會 無緣 無故 停跳

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tim " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tim noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • noun

    Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu.

    她很漂亮,聪明,并且最重要的是,她有一颗善良的

  • 心脏

    noun

    Tim ông ta ngừng đập và chết ngay sau đó.

    心脏停止了跳动, 随即死亡。

  • 心臟

    noun

    Nhưng giờ tôi có thể cảm nhận được nhịp tim của cậu nhanh thế nào khi gần cô ấy.

    但現 在 我 能 感覺 到 你 如何 心臟 的 比賽 , 當 她 靠近 你 。

  • 胸口

    noun

    họ hoặc là áp nó vào tim

    他们要么把照片贴在胸口,

Hình ảnh có "Tim"

Các cụm từ tương tự như "Tim" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "Tim" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch