Phép dịch "Rau" thành Tiếng Trung

蔬菜, 蔬菜, 青菜 là các bản dịch hàng đầu của "Rau" thành Tiếng Trung.

Rau
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 蔬菜

    noun

    Sao không ăn rau vậy?

    为什么你不吃蔬菜?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rau " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rau noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 蔬菜

    noun

    Sao không ăn rau vậy?

    为什么你不吃蔬菜?

  • 青菜

    noun

    Không có gì ngoại trừ rau!

    什麼 都 沒 , 只有 青菜!

Các cụm từ tương tự như "Rau" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "Rau" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch