Phép dịch "Moses" thành Tiếng Trung

摩西, 摩西 là các bản dịch hàng đầu của "Moses" thành Tiếng Trung.

Moses
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 摩西

    proper

    Moses ra ngoài, có một đám cháy và Chúa nói với ông.

    摩西走出去了,那里是燃烧的荆棘丛,上帝在那里和他讲话。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moses " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

moses
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 摩西

    proper

    Moses ra ngoài, có một đám cháy và Chúa nói với ông.

    摩西走出去了,那里是燃烧的荆棘丛,上帝在那里和他讲话。

Thêm

Bản dịch "Moses" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch