Phép dịch "Lau" thành Tiếng Trung

擦, 擦拭, 抹 là các bản dịch hàng đầu của "Lau" thành Tiếng Trung.

lau verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • verb

    Nhớ lau kĩ trước khi anh ném nó đi.

    不要 忘 了 即关 在 你 摆脱 它 。

  • 擦拭

    verb

    lau bằng gậy,

    完事后用棍子擦拭的民族,

  • verb

    lau mồ hôi trên trán và nói,

    去额头上的汗,说:

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 打扫
    • 打掃
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lau " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Lau"

Các cụm từ tương tự như "Lau" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "Lau" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch