Phép dịch "Lau" thành Tiếng Trung
擦, 擦拭, 抹 là các bản dịch hàng đầu của "Lau" thành Tiếng Trung.
lau
verb
noun
-
擦
verbNhớ lau kĩ trước khi anh ném nó đi.
不要 忘 了 擦 即关 在 你 摆脱 它 。
-
擦拭
verbvà lau bằng gậy,
完事后用棍子擦拭的民族,
-
抹
verblau mồ hôi trên trán và nói,
抹去额头上的汗,说:
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 揩
- 打扫
- 打掃
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lau " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Lau"
Các cụm từ tương tự như "Lau" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
抹 · 擦 · 擦拭
-
拖把
-
他擦掉眼淚Anh ấy lau nước mắt
-
桌bàn
Thêm ví dụ
Thêm