Phép dịch "Kho" thành Tiếng Trung
庫, 鹽水浸泡 là các bản dịch hàng đầu của "Kho" thành Tiếng Trung.
kho
verb
-
庫
nounHank, không phải ông nói đây là nhà kho cũ sao?
漢克 , 你 不是 說 這是 舊 倉庫 嗎 ?
-
鹽水浸泡
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kho " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Kho" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
倉庫
-
資料倉儲
-
記錄存放庫 · 记录库
-
在线存储空间 · 線上儲存空間
-
倉庫
-
国库 · 財務主管
-
字詞庫 · 术语库
-
仓库管理人 · 保管员 · 保管員 · 倉庫管理人
Thêm ví dụ
Thêm