Phép dịch "Kho" thành Tiếng Trung

庫, 鹽水浸泡 là các bản dịch hàng đầu của "Kho" thành Tiếng Trung.

kho verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • noun

    Hank, không phải ông nói đây là nhà kho cũ sao?

    漢克 , 你 不是 說 這是 舊 倉 嗎 ?

  • 鹽水浸泡

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kho " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kho" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "Kho" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch