Phép dịch "Ghen" thành Tiếng Trung
妒忌, 羨慕 là các bản dịch hàng đầu của "Ghen" thành Tiếng Trung.
Ghen
-
妒忌
verbGhen tuông lúc nào cũng biết nhiều hơn sự thật.
妒忌 之心 一直 是 比 真相 要 了然
-
羨慕
verbEm ghen tỵ với anh.
真羨慕 你 我能 記得 他們 就 好 了
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ghen " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Ghen" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
妒忌
Thêm ví dụ
Thêm