Phép dịch "CAM" thành Tiếng Trung
计算机辅助制造, 橙, 橙子 là các bản dịch hàng đầu của "CAM" thành Tiếng Trung.
CAM
-
计算机辅助制造
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " CAM " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cam
adjective
noun
-
橙
nounTôi yêu nòng súng màu cam và hồng của anh ấy.
我喜欢他橙粉相间的短裤。
-
橙子
nounGiả dụ, làm sao để so sánh quả cam với kính chắn gió?
如果你要比较橙子和挡风玻璃,你会怎么做?
-
桔子
nounMỗi tình nguyện viên dc 4 wả cam.
每個 志願 幫忙 的 人 都 有 4 個 桔子 拿
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 橙色
- 柑橘
- 橘子
- 橙黄色
- 感冒
- 橙树
- 橙黃色
- 麩皮
- 麸皮
Cam
-
橙
noun水果
Tôi yêu nòng súng màu cam và hồng của anh ấy.
我喜欢他橙粉相间的短裤。
Hình ảnh có "CAM"
Các cụm từ tương tự như "CAM" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
苦橙
-
温州蜜柑
-
甘孜藏族自治州
-
凸轮
-
柚子 · 柠檬 · 橘子 · 橙 · 檸檬 · 金柑
-
五加科
-
顶置凸轮轴
-
流鼻血
Thêm ví dụ
Thêm