Phép dịch "Bo" thành Tiếng Trung
硼, 硼, 小費 là các bản dịch hàng đầu của "Bo" thành Tiếng Trung.
Bo
-
硼
noun原子序为5的化学元素
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bo " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bo
noun
-
硼
noun -
小費
nounHọ cho tiền bo nhân viên pha trà 100 dollar mỗi lần đấy.
他們給 茶水 工的 小費 都 是 百元 美鈔
-
小费
Anh sẽ bo cho em rất nhiều nếu em làm ăn đàng hoàng.
你 可以 拿到 丰厚 小费 你 的 选择 是 正确 的
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 茶錢
- 茶钱
- 酒錢
- 酒钱
Các cụm từ tương tự như "Bo" có bản dịch thành Tiếng Trung
-
显示卡
-
氧化硼
-
声卡 · 聲卡
-
声卡
-
主板
-
主板
-
薏苡
-
小費 · 小费 · 茶錢 · 茶钱 · 酒錢 · 酒钱
Thêm ví dụ
Thêm