Phép dịch "Blockchain" thành Tiếng Trung

区块链 là bản dịch của "Blockchain" thành Tiếng Trung.

Blockchain
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 区块链

    一种分布式数据存储系统

    chúng được đặt vào một sổ kế toán công được gọi là Blockchain,

    会被放到一个叫“区块链”的总账

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Blockchain " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Blockchain" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch