Phép dịch "đang" thành Tiếng Trung

在, 是, 正在 là các bản dịch hàng đầu của "đang" thành Tiếng Trung.

đang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • Trời đang mưa, trẻ con không thể ra ngoài sân chơi.

    下雨,孩子们没有院子里玩儿。

  • Bạn đang nói cái gì vậy?

    你说的什么?

  • 正在

    adverb

    Trời đang mưa, trẻ con không thể ra ngoài sân chơi.

    正在下雨,孩子们没有在院子里玩儿。

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đang " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "đang" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "đang" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch