☰
Glosbe
Glosbe
Đăng nhập
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trống
barem trong từ điển Tiếng Việt
barem
Các câu mẫu với "
barem
"
Thử lại
Bản dịch có sẵn
Tiếng Pháp