Mít trong từ điển Tiếng Việt
-
mít
Ý nghĩa và định nghĩa của "Mít"
Ngữ pháp và biến cách của Mít
-
Mít
Các câu mẫu với " Mít "
Bản dịch có sẵn
- Anglo-Norman
- Central Bikol
- Komi
- Komi-Permyak
- Lak
- Moksha
- Narom
- Pampanga
- Punjabi
- Tagalog
- Tiếng Ả Rập
- Tiếng Anh
- Tiếng Ba Lan
- Tiếng Ba Tư
- Tiếng Bengali
- Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Catalan
- Tiếng Divehi
- Tiếng Do Thái
- Tiếng Đức
- Tiếng Estonia
- Tiếng Gia-va
- Tiếng Hà Lan
- Tiếng Hindi
- Tiếng Hungary
- Tiếng Indonesia
- Tiếng Kannada
- Tiếng Kinyarwanda
- Tiếng Lít-va
- Tiếng Malayalam
- Tiếng Malaysia
- Tiếng Marathi
- Tiếng Mân Nam
- Tiếng Na Uy (Bokmål)
- Tiếng Nepal
- Tiếng Nga
- Tiếng Nhật
- Tiếng Pháp
- Tiếng Phần Lan
- Tiếng Quảng Đông
- Tiếng Quốc Tế Ngữ
- Tiếng Séc
- Tiếng Sinhala
- Tiếng Sunda
- Tiếng Tamil
- Tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Tây Tạng
- Tiếng Telugu
- Tiếng Thái
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Tiếng Thụy Điển
- Tiếng Thượng Sorbia
- Tiếng Tonga
- Tiếng Trung
- Tiếng Ucraina
- Tiếng Uđu
- Tiếng Waray
- Tiếng Ý
- Udmurt
- Western Mari