Phép dịch "pin" thành Tiếng Ucraina

батарея, акумулятор, акумуляторна батарея là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Ucraina.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ucraina

  • батарея

    noun feminine

    Với các sản phẩm chạy bằng pin, bạn phải nạp điện trước khi dùng nó.

    Якщо там була батарея, її треба було зарядити перед використанням.

  • акумулятор

    masculine

    Ở châu Phi, nếu điện thoại của bạn hết pin, đừng lo lắng.

    В Африці, якщо у вас розрядився акумулятор в телефоні, не панікуйте.

  • акумуляторна батарея

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • батарейка
    • електрохімічна батарея
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Ucraina

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ucraina

  • Батарейка

    Cái mắc nhất là cục pin bên trong.

    Найдорожча його деталь - це батарейка всередині.

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Ucraina

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Ucraina trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch