Phép dịch "Quay" thành Tiếng Ucraina
Обертання, Смаження, повертати là các bản dịch hàng đầu của "Quay" thành Tiếng Ucraina.
Quay
-
Обертання
Cài đặt Quay K
Налаштування зберігача екрана " Обертання "
-
Смаження
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Quay " sang Tiếng Ucraina
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
quay
verb
-
повертати
verbKhi tôi quay cần và tạo áp lực, nó phát ra âm thanh giống tiếng chó sủa.
Коли я повертаю ручку і застосовую тиск, це видає звук, подібний до гавкоту собаки.
-
обертання
nounNếu tôi biết nó quay với tốc độ bao nhiêu thì tôi sẽ biết khối lượng
Отже, якщо я знаю швидкість обертання, я знаю масу.
Các cụm từ tương tự như "Quay" có bản dịch thành Tiếng Ucraina
-
набір зовнішнього номера
-
Променева кістка
-
Пошук з вертанням
-
Синхронне обертання
-
вісь обертання
-
відеокамера · камера
-
променева кістка
-
Панорамування
Thêm ví dụ
Thêm