Phép dịch "em" thành Tuvinian

акы, дуңма, угба là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tuvinian.

em adjective pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tuvinian

  • акы

    Noun

    Sự ủng hộ của các anh chị em thiêng liêng cũng an ủi tôi rất nhiều.

    Оон аңгыда мени кады бүзүрээн акы-угбаларым аажок деткип, аргалап турган.

  • дуңма

    Noun

    8 Nhìn lại mười năm kể từ khi những biến cố ấy xảy ra, hẳn anh em ở Phi-líp được khích lệ.

    8 Ол болуушкуннарның соонда он чыл дургузунда чүү болуп турганын боданып тургаш, Филиппыда ха-дуңма бүзүрелин быжыглап болур турган.

  • угба

    Noun
  • экии

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tuvinian

Thêm

Bản dịch "em" thành Tuvinian trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch