Phép dịch "rìu" thành Tatar

балта là bản dịch của "rìu" thành Tatar.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tatar

  • балта

    noun

    Nhiều người Y-sơ-ra-ên dùng rìu để đốn củi.

    Күп исраиллеләр утын ярыр өчен балта кулланганнар.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tatar

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tatar trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch