Phép dịch "rìu" thành Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

balta, Balta là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

  • balta

    noun

    Trong trường hợp cái rìu đá, người làm ra nó biết phương pháp.

    Kayadan yapılmış balta için baltayı yapan kişi nasıl yapılacağını bilir.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rìu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

  • Balta

    Cậu có biết các trưởng lão của Rìu Thập Tự nói gì về anh ta không?

    Balta ve Haç'ın yaşlıları ona ne derdi biliyor musun?

Các cụm từ tương tự như "rìu" có bản dịch thành Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch