Phép dịch "pin" thành Tagalog
baterya, Bateryang elektrikal là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tagalog.
pin
noun
-
baterya
Các em sẽ không nghĩ đến việc bỏ một ngày mà không nạp điện cho pin của mình.
Hindi ninyo iisiping umalis nang hindi nire-recharge ang inyong baterya.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tagalog
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
Bateryang elektrikal
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tagalog
-
buhay ng baterya
Thêm ví dụ
Thêm