Phép dịch "ly" thành Tagalog

inumin, baso, cup là các bản dịch hàng đầu của "ly" thành Tagalog.

ly noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tagalog

  • inumin

    noun

    Khi cuộc viếng thăm của trưởng lão nâng cao về mặt thiêng liêng thì giống như một ly nước mát làm khoan khoái.

    Ang isang nakapagpapatibay sa espirituwal na pagdalaw buhat sa isang matanda ay gaya ng isang malamig, nakarerepreskong inumin.

  • baso

    noun neuter

    Kinh Thánh không tường thuật về kiểu chén hoặc ly đặc biệt nào cả.

    Walang ipinahihiwatig ang Kasulatan na ang kopa o baso mismo ay dapat na may espesipikong disenyo.

  • cup

    Khi nhìn cái ly thủy tinh tâm trí tôi chan hòa những kỷ niệm đẹp.

    Habang minamasdan ang babasaging cup napuno ng masasayang alaala ang isipan ko.

  • tasa

    neuter

    Tốt hơn là cho con bú sữa mẹ hoặc dùng ly sạch cho con uống sữa.

    Mas makabubuting sumuso sa ina ang mga bata o painumin sila sa malinis na tasa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ly " sang Tagalog

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ly proper
+ Thêm

"Ly" trong từ điển Tiếng Việt - Tagalog

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ly" có bản dịch thành Tagalog

Thêm

Bản dịch "ly" thành Tagalog trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch