Phép dịch "sedan" thành Tiếng Thái

รถซีดาน, รถเก๋ง là các bản dịch hàng đầu của "sedan" thành Tiếng Thái.

sedan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • รถซีดาน

    noun

    Cỡ chiếc SUV, hay cỡ Sedan tầm trung?

    รถเอสยูวีหรือรถซีดานขนาดกลาง

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sedan " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sedan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • รถเก๋ง

Thêm

Bản dịch "sedan" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch