Phép dịch "rìu" thành Tiếng Thái

ขวาน, ขวาน là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Thái.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • ขวาน

    noun

    Còn tôi thì mượn cái rìu, bổ củi để nấu nướng.

    ระหว่างนั้น ผมก็ไปยืมขวานมาผ่าฟืนเพื่อก่อไฟทําอาหาร.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rìu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • ขวาน

    noun

    Còn tôi thì mượn cái rìu, bổ củi để nấu nướng.

    ระหว่างนั้น ผมก็ไปยืมขวานมาผ่าฟืนเพื่อก่อไฟทําอาหาร.

Các cụm từ tương tự như "rìu" có bản dịch thành Tiếng Thái

Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch