Phép dịch "pin" thành Tiếng Thái

แบตเตอรี่, ถ่าน, ถ่านไฟฉาย là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Thái.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • แบตเตอรี่

    noun

    Tôi có thể thay pin trong vòng 5 phút.

    ฉันสามารถเปลี่ยนแบตเตอรี่ที่ผอก ต่ํากว่า 5 นาทีก่อนที่จะดาวน์โหลด.

  • ถ่าน

    noun

    Nó cơ bản có một cục pin, một nút bấm và một đèn LED hồng ngoại,

    ส่วนประกอบหลักๆคือมีถ่าน ปุ่มกด แล้วก็หลอด LED อินฟราเรด

  • ถ่านไฟฉาย

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • แบตเตอรี่

    noun

    Pin đưuọc gắn chặt vào khung.

    แบตเตอรี่ที่ผสมกับตัวถัง

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Thái

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch