Phép dịch "ngon" thành Tiếng Thái

อร่อย, ดี, น่ากิน là các bản dịch hàng đầu của "ngon" thành Tiếng Thái.

ngon adjective adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • อร่อย

    adjective

    Ta chưa từng nếm qua món nào ngon bằng mòng biển nướng.

    ข้าไม่เคยลิ้มรสอะไรที่อร่อยเท่า เนื้อนกนางนวลยาง

  • ดี

    adjective

    Có vẻ đêm qua anh ngủ không ngon lắm, anh Deveny.

    คุณ ดูเหมือนพักผ่อนไม่พอเมื่อคืนนี้, คุณ ดีวีนี่.

  • น่ากิน

  • โอชา

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngon " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ngon" có bản dịch thành Tiếng Thái

  • อร่อย · โอชา
  • อร่อย · เอร็ดอร่อย · โอชา
  • ขอให้เจริญอาหาร · เชิญทานครับ · เชิญทานค่ะ
  • ราตรีสวัสดิ์
  • อร่อย · โอชา
  • อร่อย
  • อร่อย
  • ขอให้เจริญอาหาร · เชิญทานครับ · เชิญทานค่ะ
Thêm

Bản dịch "ngon" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch