Phép dịch "mua" thành Tiếng Thái

ซื้อ, การซื้อ là các bản dịch hàng đầu của "mua" thành Tiếng Thái.

mua verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • ซื้อ

    verb

    Bạn có tiêu số tiền đang có để mua vé khác không?

    คุณจะเอาเงินที่เหลือในกระเป๋า มาซื้อตั๋วใหม่ไหม?

  • การซื้อ

    noun

    Bạn có tiêu số tiền đang có để mua vé khác không?

    คุณจะเอาเงินที่เหลือในกระเป๋า มาซื้อตั๋วใหม่ไหม?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mua " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mua" có bản dịch thành Tiếng Thái

Thêm

Bản dịch "mua" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch