Phép dịch "mua" thành Tiếng Thái
ซื้อ, การซื้อ là các bản dịch hàng đầu của "mua" thành Tiếng Thái.
mua
verb
-
ซื้อ
verbBạn có tiêu số tiền đang có để mua vé khác không?
คุณจะเอาเงินที่เหลือในกระเป๋า มาซื้อตั๋วใหม่ไหม?
-
การซื้อ
nounBạn có tiêu số tiền đang có để mua vé khác không?
คุณจะเอาเงินที่เหลือในกระเป๋า มาซื้อตั๋วใหม่ไหม?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mua " sang Tiếng Thái
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mua" có bản dịch thành Tiếng Thái
-
ชอปปิ้ง
-
ภาวะเสมอภาคของอํานาจซื้อ
-
การค้าขายแลกเปลี่ยนก๊าซเรือนกระจก
-
ชอปปิ้ง
-
วงศ์โคลงเคลง
-
ชอปปิ้ง
-
ศูนย์การค้า · ห้างสรรพสินค้า
Thêm ví dụ
Thêm