Phép dịch "kim" thành Tiếng Thái
เข็ม, ทองคํา, เข็มนาฬิกา là các bản dịch hàng đầu của "kim" thành Tiếng Thái.
kim
noun
-
เข็ม
nounVà họ dùng một cái kim nóng đỏ để đâm một lỗ qua mõm.
และพวกเขาใช้เข็มเหล็กร้อนในการเจาะรู ผ่านจมูกและปากเพื่อครอบมัดไว้
-
ทองคํา
noun -
เข็มนาฬิกา
nounQuay ảnh & ngược chiều kim đồng hồ
หมุนรูปภาพทวนเข็มนาฬิกา
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kim " sang Tiếng Thái
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kim
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Kim" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Thái
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kim trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "kim" có bản dịch thành Tiếng Thái
-
เครื่องพิมพ์ดอตแมทริกซ์
-
กลุ่มดาววัว
-
การเล่นแร่แปรธาตุ
-
โลหะ
-
กลุ่มดาววัว
-
วิศวกรรมโลหการ
-
โลหะแอลคาไล
-
วงศ์สายน้ําผึ้ง
Thêm ví dụ
Thêm