Phép dịch "hoa" thành Tiếng Thái
ดอก, ดอกไม้, ปลี là các bản dịch hàng đầu của "hoa" thành Tiếng Thái.
hoa
noun
ngữ pháp
-
ดอก
nounKhó mà bỏ tay ra khỏi đóa hoa tulip.
พยายามหลบยังไงก็หลบหลีก เจ้าดอกทิวลิปจ้อยนั่นไม่ได้หรอก
-
ดอกไม้
nounCon ong được thiết kế để hút mật hoa, mang phấn hoa đến cây khác để thụ phấn.
ส่วนผึ้งก็ถูกสร้างให้ดูดน้ําหวานจากดอกไม้และนําละอองเกสรจากต้นหนึ่งไปผสมกับอีกต้นหนึ่ง.
-
ปลี
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- บุษบา
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoa " sang Tiếng Thái
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hoa
proper
-
จีน
adjectiveThế họ có được làm tiếp nếu ông bán công ty cho người Hoa?
พวกเขายังคงเก็บงานไว้ได้ หรือไม่ถ้าคุณขาย บริษัท ให้กับชาวจีน?
-
ดอก
nounHoa keo thơm ngát được dùng để sản xuất nước hoa.
ดอกวอตเทิลที่มีกลิ่นหอมถูกนําไปใช้ทําหัวน้ําหอม.
Hình ảnh có "hoa"
Các cụm từ tương tự như "hoa" có bản dịch thành Tiếng Thái
-
กล้องสลับลาย
-
บัวหลวง · ฝักบัว
-
ไชน่าทาวน์
-
ตุ้มหู · ต่างหู
-
เสือดาว
-
สีเทา
-
สัญลักษณ์ดอกลิลลี
-
น้ําหอม · โคโลญจ์
Thêm ví dụ
Thêm