Phép dịch "heo" thành Tiếng Thái
หมู là bản dịch của "heo" thành Tiếng Thái.
heo
noun
-
หมู
nounNhưng hễ ngươi hé răng nửa lời, ta sẽ biến ngươi thành heo ngay tắp lự!
แต่ถ้ามีเสียงบ่นเรื่องเจ้าละก็ ข้าจะสาปเจ้าให้กลายเป็น ลูกหมู!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heo " sang Tiếng Thái
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "heo"
Các cụm từ tương tự như "heo" có bản dịch thành Tiếng Thái
-
ปลาโลมา · โลมา
-
ปลาอีโต้มอญ
-
พอร์พอยส์
-
สมเสร็จอเมริกาใต้
-
โลมาปากขวดธรรมดา
-
หมู · เนื้อหมู
-
โลมาหัวบาตรหลังเรียบ
-
โลมาอิรวดี
Thêm ví dụ
Thêm