Phép dịch "eo" thành Tiếng Thái

เอว là bản dịch của "eo" thành Tiếng Thái.

eo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • เอว

    noun

    Giờ cậu có thể buộc sợi dây quanh eo mình được chứ?

    เจค เธอช่วยผูกเชือก รอบเอวให้ฉันหน่อยซิ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eo " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eo" có bản dịch thành Tiếng Thái

Thêm

Bản dịch "eo" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch