Phép dịch "eo" thành Tiếng Thái
เอว là bản dịch của "eo" thành Tiếng Thái.
eo
-
เอว
nounGiờ cậu có thể buộc sợi dây quanh eo mình được chứ?
เจค เธอช่วยผูกเชือก รอบเอวให้ฉันหน่อยซิ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eo " sang Tiếng Thái
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eo" có bản dịch thành Tiếng Thái
-
คอคอด
-
ช่องแคบมะละกา
-
ช่องแคบอังกฤษ
-
แคบ
-
ช่องแคบยิบรอลตาร์
-
ช่องแคบ
-
ช่องแคบบอสฟอรัส
-
ช่องแคบไต้หวัน
Thêm ví dụ
Thêm