Phép dịch "em" thành Tiếng Thái

น้อง, น้องชาย, พี่ là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Thái.

em adjective pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • น้อง

    noun

    Thật may cho tôi và em trai tôi là kết thúc có hậu.

    โชคดีของผมและน้องชายของผม มันมีตอนจบที่มีความสุข

  • น้องชาย

    noun

    Thật may cho tôi và em trai tôi là kết thúc có hậu.

    โชคดีของผมและน้องชายของผม มันมีตอนจบที่มีความสุข

  • พี่

    noun

    Ngày nào đó cháu sẽ có hân hạnh làm em của vua, Dastan.

    สักวัน เจ้าจะยินดี ที่มีพี่ชายเป็นกษัตริย์ ดัสตาน

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ภราดร
    • ภราดา
    • น้องสาว
    • พี่ชาย
    • พี่สาว
    • เธอ
    • คุณ
    • สวัสดี
    • ฉัน
    • ผม
    • ดิฉัน
    • เอ็ม
    • สวัสดีครับ
    • สวัสดีค่ะ
    • หวัดดี
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Thái

  • ฉันชอบคุณ
  • เด็ก
  • ฉันรักคุณ · ผมรักคุณ · เค้ารักเธอ
  • พี่น้อง
  • ฉันรักคุณ · ผมรักคุณ · เค้ารักเธอ
  • ฉันชอบคุณ
  • การทารุณเด็กทางเพศ
  • น้อง · น้องชาย · พี่ · พี่ชาย · ภราดร · ภราดา
Thêm

Bản dịch "em" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch