Phép dịch "electron" thành Tiếng Thái
อิเล็กตรอน là bản dịch của "electron" thành Tiếng Thái.
electron
-
อิเล็กตรอน
hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm
Và từ hàng loạt những lát cắt có kích thước hiển vi của hạt electron,
และจากสไลด์ตามลําดับ กล้องจุลทรรศน์อิเล็กตรอนเหล่านี้
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electron " sang Tiếng Thái
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "electron" có bản dịch thành Tiếng Thái
-
การจัดเรียงอิเล็กตรอน
-
เวเลนซ์อิเล็กตรอน
-
การจับยึดอิเล็กตรอน
Thêm ví dụ
Thêm