Phép dịch "electron" thành Tiếng Thái

อิเล็กตรอน là bản dịch của "electron" thành Tiếng Thái.

electron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • อิเล็กตรอน

    hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm

    Và từ hàng loạt những lát cắt có kích thước hiển vi của hạt electron,

    และจากสไลด์ตามลําดับ กล้องจุลทรรศน์อิเล็กตรอนเหล่านี้

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electron " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "electron" có bản dịch thành Tiếng Thái

Thêm

Bản dịch "electron" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch